longways dance

longways dance

Couples form two long lines for a traditional longways dance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điệu nhảy theo hàng dọc: "longways dance" một thể loại khiêu vũ dân gian (country dancing) được thực hiện với các cặp đôi xếp thành hai hàng dài đối diện nhau. Người nhảy di chuyển dọc theo hàng, thường theo nhạc các bước quy ước.
dụ sử dụng
  • (Dân làng đã biểu diễn một điệu nhảy hàng dọc truyền thống tại lễ hội.)
  • (Trong điệu nhảy hàng dọc, các bạn nhảy di chuyển lên xuống dọc theo hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lead a longways dance": dẫn đầu một điệu nhảy hàng dọc, thường người chỉ huy các bước.

    • The dance master led the longways dance with precise steps. (Người dạy nhảy đã dẫn đầu điệu nhảy hàng dọc với các bước chính xác.)
  • "longways dance formation": đội hình của điệu nhảy hàng dọc, nơi các cặp đôi xếp thành hai hàng đối diện.

Biến thể từ gần giống
  • Longways (adj): thuộc về hoặc liên quan đến chiều dọc, dài.

    • The dancers moved in a longways direction. (Các công di chuyển theo hướng dọc.)
  • Dance (n): điệu nhảy, hành động nhảy múa.

  • Country dance (n): điệu nhảy dân gian, thường được nhảy theo hàng hoặc vòng tròn.
Từ đồng nghĩa
  • Line dance: điệu nhảy hàng, nhưng thường không cặp đôi đối diện.
  • Contra dance: một biến thể của điệu nhảy hàng dọc phổ biến ở Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dance along: nhảy theo, tham gia cùng.

    • Everyone danced along in the longways dance. (Mọi người đều nhảy theo trong điệu nhảy hàng dọc.)
  • Move down the line: di chuyển xuống dọc hàng.

    • The couples move down the line as the music plays. (Các cặp đôi di chuyển xuống dọc hàng khi nhạc vang lên.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in line: ở trong hàng, hoặc theo đúng thứ tự.

    • The dancers were in line for the longways dance. (Các công đã xếp hàng cho điệu nhảy hàng dọc.)
  • To follow the leader: làm theo người dẫn đầu, thường dùng trong các điệu nhảy hướng dẫn.

Từ gần giống